hạp long

hạp long

Sau nhiều ngày vật lộn với lũ, cuối cùng họ cũng hạp long được con đê.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khép lại, làm liền lại chỗ vỡ ở đê điều: "hạp long" hành động sửa chữa, trám kín chỗ đê bị vỡ, thường được thực hiện sau khi nước lũ rút hoặc khi sự cố vỡ đê.
dụ sử dụng
  • (Người dân làng cùng nhau khép lại chỗ đê vỡ để bảo vệ mùa màng.)
  • (Việc sửa chữa chỗ vỡ đê cần tay nghề cao hiểu biết về địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hạp long" thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật thủy lợi cổ truyền, ít dùng trong đời sống hiện đại.
    • Các cụ xưa thường tổ chức hạp long vào mùa khô để củng cố đê điều. (Người xưa tiến hành sửa chữa đê vào thời điểm thuận lợi để chuẩn bị cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Hạp (động từ, cổ): khép lại, đóng lại.

    • Hạp cửa lại cho kín. (Đóng cửa lại cho kín.)
  • Long (động từ, cổ): vỡ, đứt, long ra.

    • Đê bị long do nước chảy xiết. (Đê bị vỡ dòng nước mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trám đê: hành động lấp kín chỗ vỡ ở đê.
  • Sửa đê: sửa chữa, gia cố đê điều nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • Hạp long cứu nước: hành động sửa chữa đê vỡ để bảo vệ dân làng mùa màng, mang ý nghĩa cao cả.
    • Trong lịch sử, nhiều vị quan đã chỉ huy hạp long cứu nước, được dân ghi nhớ. (Nhiều người tài đã lãnh đạo việc sửa đê, cứu giúp nhân dân khỏi lụt.)